cebuella pygmaea

cebuella pygmaea

A tiny Cebuella pygmaea clings to a tree branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: Cebuella pygmaea một loài khỉ nhỏ nhất trên thế giới, sống trong các khu rừng nhiệt đớiAmazon.

dụ sử dụng
  • chỉ nặng khoảng 100 gram khi trưởng thành. (Cebuella pygmaea chỉ nặng khoảng 100 gram khi trưởng thành.)
  • trong môi trường tự nhiên.* (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của Cebuella pygmaea trong môi trường tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loài Cebuella pygmaea": dùng để chỉ loài khỉ này trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn.
    • Loài Cebuella pygmaea đang bị đe dọa do mất môi trường sống. (Loài Cebuella pygmaea đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Khỉ lùn (pygmy marmoset): tên thông thường của trong tiếng Việt.
    • Khỉ lùn Cebuella pygmaea loài linh trưởng nhỏ nhất. (Khỉ lùn Cebuella pygmaea loài linh trưởng nhỏ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ lùn Amazon: một tên gọi khác của loài này.
  • Pygmy marmoset: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Môi trường sống của Cebuella pygmaea: nơi loài này sinh sống, thường rừng nhiệt đới Amazon.
    • Môi trường sống của Cebuella pygmaea đang bị thu hẹp do nạn phá rừng. (Môi trường sống của Cebuella pygmaea đang bị thu hẹp do nạn phá rừng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Cebuella pygmaea đây tên khoa học của một loài động vật.)